chuyển đổi Somoni Tajikistan (TJS) Rupiah Indonesia (IDR)

ЅМ
Rp

Bộ chuyển đổi Somoni Tajikistan/Rupiah Indonesia được cung cấp mà không có bất kỳ bảo hành nào. Giá có thể khác với giá của các tổ chức tài chính như ngân hàng (National Bank of the Republic of Tajikistan, Bank Indonesia), công ty môi giới hoặc công ty chuyển tiền. Thêm thông tin: công cụ chuyển đổi tiền tệ.

Cập nhật gần nhất:

Wise
Don't get overcharged when you send money abroad. Wise uses the real exchange rate; making them up to 8x cheaper than your bank. Tìm hiểu thêm

Đây có phải là thời điểm để bạn đổi tiền?

Ngày tốt nhất để đổi từ Somoni Tajikistan sang Rupiah Indonesia là . Tại thời điểm đó, tiền tệ đã đạt giá trị cao nhất.

100 Somoni Tajikistan = 152 536.2693 Rupiah Indonesia

Ngày xấu nhất để đổi từ Somoni Tajikistan sang Rupiah Indonesia là . Tỷ giá chuyển đổi rơi xuống giá trị thấp nhất.

100 Somoni Tajikistan = 135 889.2675 Rupiah Indonesia

Lịch sử Somoni Tajikistan / Rupiah Indonesia

Lịch sử của giá hàng ngày TJS /IDR kể từ Chủ nhật, 11 Tháng sáu 2023.

Tối đa đã đạt được

1 Somoni Tajikistan = 1 525.3627 Rupiah Indonesia

tối thiểu trên

1 Somoni Tajikistan = 1 358.8927 Rupiah Indonesia

Lịch sử giá IDR / TJS

Date TJS/IDR
1 510.2501
1 489.9699
1 476.8933
1 479.3381
1 468.9974
1 486.9010
1 481.6566
1 474.1183
1 457.9735
1 457.2903
1 445.6294
1 432.8577
1 416.9888
1 439.3648
1 428.5606
1 428.2228
1 427.4017
1 442.3183
1 452.8041
1 436.7664
1 426.0792
1 416.2580
1 402.1876
1 412.0011
1 415.1302
1 430.2992
1 416.6146
1 420.3233
1 410.3919
1 432.3328
1 419.1278
1 450.4561
1 448.9934
1 427.0662
1 430.3273
1 414.0521
1 402.9928
1 400.4326
1 397.8196
1 385.9149
1 389.1467
1 395.9810
1 398.2134
1 389.9726
1 378.4790
1 375.2078
1 370.1652
1 387.8905
1 380.1080
1 379.0920
1 374.4699
1 361.4673

Tiền Của Tajikistan

bảng chuyển đổi: Somoni Tajikistan/Rupiah Indonesia

số lượng chuyển đổi trong Kết quả
1 Somoni Tajikistan TJS TJS IDR 1 516.45 Rupiah Indonesia IDR
2 Somoni Tajikistan TJS TJS IDR 3 032.90 Rupiah Indonesia IDR
3 Somoni Tajikistan TJS TJS IDR 4 549.34 Rupiah Indonesia IDR
4 Somoni Tajikistan TJS TJS IDR 6 065.79 Rupiah Indonesia IDR
5 Somoni Tajikistan TJS TJS IDR 7 582.24 Rupiah Indonesia IDR
10 Somoni Tajikistan TJS TJS IDR 15 164.48 Rupiah Indonesia IDR
15 Somoni Tajikistan TJS TJS IDR 22 746.72 Rupiah Indonesia IDR
20 Somoni Tajikistan TJS TJS IDR 30 328.97 Rupiah Indonesia IDR
25 Somoni Tajikistan TJS TJS IDR 37 911.21 Rupiah Indonesia IDR
100 Somoni Tajikistan TJS TJS IDR 151 644.83 Rupiah Indonesia IDR
500 Somoni Tajikistan TJS TJS IDR 758 224.15 Rupiah Indonesia IDR

bảng chuyển đổi: TJS/IDR

.