ENERGY

Dầu Thô Brent 81.66 -0.76 %
Dầu Tây Texas 77.5 -0.78 %
Khi tự nhiên 2.37 0.77 %

METAL

Vàng (usd) 2327.2 -0.72 %
Bạc (usd) 30.4065 -2.49 %
Đồng (usd) 4.6037 -0.57 %
sự che chở (usd) 909.62 -3.55 %
bạch kim (usd) 1036.72 0.93 %

AGRICULTURE

Ngô 4.38 -0.57 %
Đậu nành 11.97 -0.4 %
Đường 0.1846 0.74 %
Lúa mì 6.71 -0.03 %
.
  Đăng nhập